reciprocate
/rɪˈsɪprəˌkeɪt/động từ
- Trả, đền đáp lại; đáp lại (tình cảm).
- Cho nhau, trao đổi lẫn nhau.
- Làm cho chuyển động qua lại (pittông... ).
- Thay đổi cho nhau.
- Đáp lại; chúc lại.
- Chuyển động qua lại (pittông... ).
Động từ
- (ngoại động) Trao đổi hai vật, hai bên cho một thứ và lấy một thứ khác.(transitive) To exchange two things, with both parties giving one thing and taking another thing.Từ đồng nghĩa:give as good as one getsreciprocaterespond in kind
- (ngoại động) Đưa ra một cái gì đó khác để đáp lại (trong đó "vật" cũng có thể là trừu tượng, một cảm giác hoặc hành động) Để tạo ra một món quà có đi có lại.(transitive) To give something else in response (where the "thing" may also be abstract, a feeling or action) To make a reciprocal gift.I gave them apples from my tree; they reciprocated with a pie and some apple jelly.Tôi đã cho họ những quả táo từ cây của tôi; họ đáp lại bằng một chiếc bánh và một ít thạch táo.Từ đồng nghĩa:give as good as one getsreciprocaterespond in kind
- (Nội động) Chuyển động tới lui như pít-tông.(intransitive) To move backwards and forwards, like a piston.a reciprocating enginemột động cơ qua lạiTừ đồng nghĩa:give as good as one getsreciprocaterespond in kind
- (Nội động) Phản bác, đáp lại, trả thù.(intransitive) To counter, retort or retaliate.Từ đồng nghĩa:give as good as one getsreciprocaterespond in kind
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reciprocate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish