reckon
/ˈrɛkən/động từ
- Tính, đếm.
- tính vào, kể vào, liệt vào, tính đến, kể đến.
- Coi.
- Cho là, đoán.
- Dựa vào, tin cậy vào, trông cậy vào.
- Nghĩ, tưởng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reckon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish