recognisable
/recognisable*/tính từ
- Có thể công nhận, có thể thừa nhận.
- Có thể nhận ra, có thể nhận diện.
- Có thể nhận biết được.
Tính từ
- (Cách viết tiếng Anh) Có thể được công nhận.(British spelling) Able to be recognised.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recognisable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish