recognisable

/ˈrɛkə(ɡ)naɪzəbəl/
tính từ
  • Có thể công nhận, có thể thừa nhận.
  • Có thể nhận ra, có thể nhận diện.
  • Có thể nhận biết được.
Tính từ
  1. (Cách viết tiếng Anh) Có thể được công nhận.
    (British spelling) Able to be recognised.

Chưa có góp ý cho “recognisable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “recognisable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish