recognized

/ˈre-kig-ˌnīz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của recognize
tính từ
  • Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận.
  • Được tín nhiệm.
🎬 Nghe “recognized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish