reconstruction
/ˌriːkənˈstrʌkʃən/danh từ
- Sự xây dựng lại, sự kiến thiết lại; sự đóng lại (tàu... ).
- Sự dựng lại (một vở kịch... ).
- Sự diễn lại.
Danh từ
- Hành động tái tạo lại một cái gì đó, không nhất thiết phải trở về trạng thái trước đó.The action of reconstructing something, not necessarily to the earlier state.
- Một vật đã được xây dựng lại hoặc khôi phục lại trạng thái trước đó.A thing that has been reconstructed or restored to an earlier state.
- Hành động khôi phục một cái gì đó về trạng thái trước đó.The act of restoring something to an earlier state.The reconstruction of the medieval bridge began last year.Việc xây dựng lại cây cầu thời trung cổ đã bắt đầu vào năm ngoái.
- Việc tái tạo hoặc kể lại các sự kiện (có mục đích) dẫn đến một kết quả nhất định.The recreation or retelling of the (purported) events leading up to a certain outcome.The detective's reconstruction of what happened that night is dubious.Việc thám tử dựng lại những gì đã xảy ra đêm đó là không rõ ràng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reconstruction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish