recreated

/ˌriːkriˈeɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "recreated". Phiên âm /ˌriːkriˈeɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "recreated" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.