recreated
/ˌriːkriˈeɪt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "recreated". Phiên âm /ˌriːkriˈeɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "recreated" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "recreated". Phiên âm /ˌriːkriˈeɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "recreated" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.