recruitment
/rɪˈkruːt/danh từ
- Sự tuyển mộ (lính), sự lấy thêm, sự tuyển thêm (người vào một tổ chức... ).
- Sự bổ sung, sự lấp chỗ trống.
- Sự phục hồi sức khoẻ.
Danh từ
- Quá trình hoặc nghệ thuật tìm kiếm ứng viên cho một vị trí trong một tổ chức hoặc tuyển dụng vào lực lượng vũ trang.The process or art of finding candidates for a post in an organization, or recruits for the armed forces.
- Một phong cách hoặc quy trình tuyển dụng.A style or process of recruiting.
- (sinh học, sinh thái) Việc bổ sung các cá thể mới trưởng thành hoặc ở độ tuổi sinh sản (tân binh) vào quần thể.(biology, ecology) The addition of new adult or breeding-age individuals (recruits) to a population.
- (Sinh lý học) Sự thông khí hoàn toàn của phổi.(physiology) The full aeration of a lung.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recruitment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish