rectangle

/ˈrɛkˌtæŋgəl/
danh từ
  • Hình chữ nhật.
Danh từ
  1. (hình học) Tứ giác có các cạnh đối song song và có bốn góc vuông.
    (geometry) Any quadrilateral having opposing sides parallel and four right angles.
  2. (phi kỹ thuật) Một hình tứ giác có hình thuôn dài (dài hơn chiều rộng): một hình không đều (bằng), nghĩa là bất kỳ hình nào ngoại trừ hình vuông.
    (nontechnical) Such a quadrilateral that is oblong (longer than it is wide): one that is not regular (equilateral), that is, any except a square.
  3. (Từ cũ) Góc vuông.
    (archaic) A right angle.
  4. (cổ) Tích của hai đại lượng.
    (archaic) The product of two quantities.
Tính từ
  1. (Từ cũ) Góc vuông.
    (archaic) Right-angled.
    a rectangle triangle
    một hình tam giác hình chữ nhật
🎬 Nghe “rectangle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish