rectangle

/ˈrɛkˌtæŋgəl/
danh từ
  • Hình chữ nhật.
🎬 Nghe “rectangle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish