rectangle
/ˈrɛkˌtæŋgəl/danh từ
- Hình chữ nhật.
Danh từ
- (hình học) Tứ giác có các cạnh đối song song và có bốn góc vuông.(geometry) Any quadrilateral having opposing sides parallel and four right angles.
- (phi kỹ thuật) Một hình tứ giác có hình thuôn dài (dài hơn chiều rộng): một hình không đều (bằng), nghĩa là bất kỳ hình nào ngoại trừ hình vuông.(nontechnical) Such a quadrilateral that is oblong (longer than it is wide): one that is not regular (equilateral), that is, any except a square.
- (Từ cũ) Góc vuông.(archaic) A right angle.
- (cổ) Tích của hai đại lượng.(archaic) The product of two quantities.
Tính từ
- (Từ cũ) Góc vuông.(archaic) Right-angled.a rectangle trianglemột hình tam giác hình chữ nhật
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rectangle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish