ref
/ˈrɛf/danh từ
- Thể, [[pháp><thgt]] trọng tài.
- viết tắt của reference tham chiếu; có liên quan tới; về việc.
Danh từ
- —(informal) Clipping of referee.
- —Abbreviation of reference.
- —Clipping of refsheet.
- —Abbreviation of refectory.
Động từ
- —(informal, ambitransitive) To referee; to act as a referee in a sport or game.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ref” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish