reflection
/ˌsɛlfrɪˈflɛkʃən/danh từ
- Sự phản chiếu, sự phản xạ, sự dội lại.
- Ánh phản chiếu; ánh phản xạ.
- Sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ; snh những ý nghĩ.
- Sự phản ánh.
- Sự nhận xét, sự phê phán.
- Sự chỉ trích, sự chê trách, sự khiển trách.
- Điều làm xấu lây, điều làm mang tiếng, điều làm mất uy tín.
- Câu châm ngôn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reflection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish