reflexive

/rɪˈflɛksɪv/
tính từ
  • Ngôn phản thân.
  • phản xạ
danh từ
  • Ngôn động từ phản thân; đại từ phản thân.
Tính từ
  1. (ngữ pháp) Nhắc lại chủ ngữ, hoặc có tân ngữ ngang bằng với chủ ngữ.
    (grammar) Referring back to the subject, or having an object equal to the subject.
  2. (toán học) Của một quan hệ R trên một tập hợp S, sao cho xRx với mọi thành viên x của S (nghĩa là, mối quan hệ đúng giữa bất kỳ phần tử nào của tập hợp và chính nó).
    (mathematics) Of a relation R on a set S, such that xRx for all members x of S (that is, the relation holds between any element of the set and itself).
    "Equals" is a reflexive relation, as it holds for all possible x; "not less" is non-reflexive because it is true only for some x and y, "unequal" is irreflexive, as it never holds between x and itself.
    "Bằng" là một quan hệ phản xạ, vì nó đúng với mọi x có thể có; "không kém" là không phản xạ vì nó chỉ đúng với một số x và y, "không bằng" là không phản xạ, vì nó không bao giờ đứng giữa x và chính nó.
  3. Của hoặc kết quả từ một phản xạ.
    Of or resulting from a reflex.
    The electric shock elicited an automatic and reflexive response from him.
    Cú sốc điện gợi ra phản ứng tự động và phản xạ từ anh ta.
  4. (nghĩa bóng) Tạo ra phản ứng ngay lập tức, tự phát.
    (figurative) Producing immediate response, spontaneous.
    a reflexive dislike
    phản xạ không thích
Danh từ
  1. (Ngữ pháp) Đại từ phản thân.
    (grammar) A reflexive pronoun.
  2. (Ngữ pháp) Động từ phản thân.
    (grammar) A reflexive verb.
🎬 Nghe “reflexive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish