reflexive

/rɪˈflɛksɪv/
tính từ
  • Ngôn phản thân.
  • phản xạ
danh từ
  • Ngôn động từ phản thân; đại từ phản thân.
🎬 Nghe “reflexive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish