reflexive
/rɪˈflɛksɪv/tính từ
- Ngôn phản thân.
- phản xạ
danh từ
- Ngôn động từ phản thân; đại từ phản thân.
Tính từ
- (ngữ pháp) Nhắc lại chủ ngữ, hoặc có tân ngữ ngang bằng với chủ ngữ.(grammar) Referring back to the subject, or having an object equal to the subject.
- (toán học) Của một quan hệ R trên một tập hợp S, sao cho xRx với mọi thành viên x của S (nghĩa là, mối quan hệ đúng giữa bất kỳ phần tử nào của tập hợp và chính nó).(mathematics) Of a relation R on a set S, such that xRx for all members x of S (that is, the relation holds between any element of the set and itself)."Equals" is a reflexive relation, as it holds for all possible x; "not less" is non-reflexive because it is true only for some x and y, "unequal" is irreflexive, as it never holds between x and itself."Bằng" là một quan hệ phản xạ, vì nó đúng với mọi x có thể có; "không kém" là không phản xạ vì nó chỉ đúng với một số x và y, "không bằng" là không phản xạ, vì nó không bao giờ đứng giữa x và chính nó.
- Của hoặc kết quả từ một phản xạ.Of or resulting from a reflex.The electric shock elicited an automatic and reflexive response from him.Cú sốc điện gợi ra phản ứng tự động và phản xạ từ anh ta.
- (nghĩa bóng) Tạo ra phản ứng ngay lập tức, tự phát.(figurative) Producing immediate response, spontaneous.a reflexive dislikephản xạ không thích
Danh từ
- (Ngữ pháp) Đại từ phản thân.(grammar) A reflexive pronoun.
- (Ngữ pháp) Động từ phản thân.(grammar) A reflexive verb.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reflexive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish