refrain
/rɪˈfreɪn/danh từ
- Đoạn điệp.
động từ
- Kìm lại, dằn lại, cầm lại, cố nhịn, cố nín, kiềm chế.
Động từ
- (Từ cổ, ngoại động) Kìm hãm, kiềm chế (ai, cái gì).(transitive, archaic) To hold back, to restrain (someone or something).
- (phản xạ, cổ xưa) Thể hiện sự kiềm chế; để giữ mình lại.(reflexive, archaic) To show restraint; to hold oneself back.
- (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Kìm nén (ham muốn, cảm xúc, v.v.); để kiểm tra hoặc kiềm chế.(transitive, now rare) To repress (a desire, emotion etc.); to check or curb.Từ đồng nghĩa:hold
- (nội động từ, với giới từ "từ") Để ngăn bản thân khỏi một số hành động hoặc sự can thiệp; kiêng; tránh(intransitive, with preposition "from") To stop oneself from some action or interference; to abstain; to eschewJuly 5, 1731, Jonathan Swift, letter to Vanessa If you knew how I struggle for a little health, what uneasiness I am at in riding and walking, and refraining from every thing agreeable to my tasteNgày 5 tháng 7 năm 1731, Jonathan Swift, thư gửi Vanessa Nếu bạn biết tôi phải đấu tranh như thế nào để có được một chút sức khỏe, tôi cảm thấy khó chịu thế nào khi cưỡi ngựa và đi bộ, cũng như phải kiềm chế mọi thứ phù hợp với sở thích của mình
Danh từ
- Đoạn điệp khúc hay gánh nặng của một bài hát được lặp lại ở cuối mỗi câu hoặc khổ thơ.The chorus or burden of a song repeated at the end of each verse or stanza.
- (bằng cách mở rộng) Một nhận xét, phàn nàn hoặc nói được lặp đi lặp lại nhiều lần.(by extension) A much repeated comment, complaint, or saying.Từ đồng nghĩa:old saw
Chưa có góp ý cho “refrain”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “refrain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish