refreshing
/rɪˈfrɛʃɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của refresh.
tính từ
- Làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh.
Tính từ
- Điều đó làm mới ai đó; tươi mới và khác biệt; mang lại sức sống và năng lượng.That refreshes someone; pleasantly fresh and different; granting vitality and energy.
- Phục vụ để làm mới, đặc biệt là đối với màn hình điện tử, cửa sổ trình duyệt hoặc ứng dụng máy tính tương tự.Serving to refresh, particularly with respect to an electronic screen, or a browser window or similar computer application.
Danh từ
- Hành động làm mới; giải khát được cho hoặc nhận.The action of refresh; refreshment given or received.
- Thứ mang lại sự sảng khoái.That which gives refreshment.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của làm mớipresent participle and gerund of refresh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “refreshing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish