refreshing
/rɪˈfrɛʃɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của refresh.
tính từ
- Làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “refreshing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish