refrigerate
/rɪˈfrɪʤəˌreɪt/động từ
- Làm lạnh; ướp lạnh (thịt, hoa quả).
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời theo nghĩa chung) Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) trở nên ngầu; để hạ nhiệt.(transitive, obsolete in general sense) To make (someone or something) cool; to cool down.
- (cụ thể là ngoại động) Giữ (thứ gì đó) mát bằng cách cho vào tủ lạnh.(transitive, specifically) To keep (something) cool by containing within a refrigerator.Please refrigerate your uncooked meats at or below 40° Fahrenheit.Vui lòng làm lạnh thịt chưa nấu chín của bạn ở nhiệt độ bằng hoặc dưới 40° F.Từ đồng nghĩa:fridge
Chưa có góp ý cho “refrigerate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “refrigerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish