refrigerate

/rɪˈfrɪʤəˌreɪt/
động từ
  • Làm lạnh; ướp lạnh (thịt, hoa quả).
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời theo nghĩa chung) Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) trở nên ngầu; để hạ nhiệt.
    (transitive, obsolete in general sense) To make (someone or something) cool; to cool down.
  2. (cụ thể là ngoại động) Giữ (thứ gì đó) mát bằng cách cho vào tủ lạnh.
    (transitive, specifically) To keep (something) cool by containing within a refrigerator.
    Please refrigerate your uncooked meats at or below 40° Fahrenheit.
    Vui lòng làm lạnh thịt chưa nấu chín của bạn ở nhiệt độ bằng hoặc dưới 40° F.
    Từ đồng nghĩa:fridge

Chưa có góp ý cho “refrigerate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “refrigerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish