refrigerator

/rɪˈfrɪʤəˌreɪtɚ/
danh từ
  • Tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh.
Danh từ
  1. Một thiết bị gia dụng hoặc thương mại dùng để giữ thực phẩm tươi bằng cách làm lạnh (tủ lạnh dạng ngắn).
    A household or commercial appliance used for keeping food fresh by refrigeration (short form fridge).
    Meronym: condenser
    Từ viết tắt: bình ngưng
  2. Một thiết bị tương tự được sử dụng để giữ lạnh các mặt hàng phi thực phẩm, chẳng hạn như máu, phim chụp ảnh, thuốc hoặc dược phẩm như insulin.
    A similar device used to keep non-food items cold, such as blood, photographic film, drugs, or pharmaceuticals like insulin.
    Meronym: condenser
    Từ viết tắt: bình ngưng
  3. Một người có ảnh hưởng lạnh lùng.
    One who has a chilling influence.
🎬 Nghe “refrigerator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish