refrigerator

/rɪˈfrɪʤəˌreɪtɚ/
danh từ
  • Tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh.
🎬 Nghe “refrigerator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish