refund

/rɪˈfʌnd/
danh từ
  • Sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước... ).
động từ
  • Trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước... ).
🎬 Nghe “refund” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish