refund

/rɪˈfʌnd/
danh từ
  • Sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước... ).
động từ
  • Trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Trả lại (tiền) cho (ai); để hoàn trả.
    (transitive) To return (money) to (someone); to reimburse.
    If you find this computer for sale anywhere at a lower price, we’ll refund you the difference.
    Nếu bạn tìm thấy chiếc máy tính này được bán ở bất kỳ đâu với mức giá thấp hơn, chúng tôi sẽ hoàn lại cho bạn số tiền chênh lệch.
  2. (thông tục, thông tục) Để được hoàn lại tiền.
    (transitive, colloquial) To obtain a refund.
    This game sucks, Imma refund it.
    Trò chơi này tệ quá, tôi sẽ hoàn lại tiền.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Cung cấp vốn lại cho (ai đó).
    (transitive, obsolete) To supply (someone) again with funds.
    to refund a railroad loan
    để hoàn trả khoản vay đường sắt
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời, hiếm) Đổ lại (cái gì đó).
    (transitive, obsolete, rare) To pour back (something).
Danh từ
  1. Một số tiền được trả lại.
    An amount of money returned.
    If the camera is faulty, you can return it to the store where you bought it for a full refund.
    Nếu máy ảnh bị lỗi, bạn có thể trả lại cho cửa hàng nơi bạn đã mua để được hoàn lại toàn bộ số tiền.
🎬 Nghe “refund” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish