refund
/rɪˈfʌnd/danh từ
- Sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước... ).
động từ
- Trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước... ).
Động từ
- (ngoại động) Trả lại (tiền) cho (ai); để hoàn trả.(transitive) To return (money) to (someone); to reimburse.If you find this computer for sale anywhere at a lower price, we’ll refund you the difference.Nếu bạn tìm thấy chiếc máy tính này được bán ở bất kỳ đâu với mức giá thấp hơn, chúng tôi sẽ hoàn lại cho bạn số tiền chênh lệch.
- (thông tục, thông tục) Để được hoàn lại tiền.(transitive, colloquial) To obtain a refund.This game sucks, Imma refund it.Trò chơi này tệ quá, tôi sẽ hoàn lại tiền.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Cung cấp vốn lại cho (ai đó).(transitive, obsolete) To supply (someone) again with funds.to refund a railroad loanđể hoàn trả khoản vay đường sắt
- (chuyển tiếp, lỗi thời, hiếm) Đổ lại (cái gì đó).(transitive, obsolete, rare) To pour back (something).
Danh từ
- Một số tiền được trả lại.An amount of money returned.If the camera is faulty, you can return it to the store where you bought it for a full refund.Nếu máy ảnh bị lỗi, bạn có thể trả lại cho cửa hàng nơi bạn đã mua để được hoàn lại toàn bộ số tiền.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “refund” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish