region

/ˈridʒən/
danh từ
  • Vùng, miền.
  • Tầng lớp (quyển khí... ).
  • Lĩnh vực.
  • Khoảng.
🎬 Nghe “region” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish