registrar
/ˈrɛʤəˌstrɑɚ/danh từ
- Người giữ sổ (khai sinh, khai tử, giá thú... ).
- Hộ tịch viên.
Danh từ
- Người lưu giữ chính thức hoặc người ghi chép hồ sơ.An official keeper or recorder of records.
- Là bác sĩ được đào tạo chuyên môn cao ở một số nước để trở thành nhà tư vấn.A doctor receiving advanced specialist training in some countries in order to become a consultant.
- (Internet) Dịch vụ quản lý việc đặt trước tên miền.(Internet) A service that manages the reservation of domain names.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “registrar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish