registrar

/ˈrɛʤəˌstrɑɚ/
danh từ
  • Người giữ sổ (khai sinh, khai tử, giá thú... ).
  • Hộ tịch viên.
Danh từ
  1. Người lưu giữ chính thức hoặc người ghi chép hồ sơ.
    An official keeper or recorder of records.
  2. Là bác sĩ được đào tạo chuyên môn cao ở một số nước để trở thành nhà tư vấn.
    A doctor receiving advanced specialist training in some countries in order to become a consultant.
  3. (Internet) Dịch vụ quản lý việc đặt trước tên miền.
    (Internet) A service that manages the reservation of domain names.
🎬 Nghe “registrar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish