regret

/rɪˈgrɛt/
danh từ
  • Lòng thương tiếc.
  • Sự hối tiếc; sự ân hận.
động từ
  • Thương tiếc.
  • Hối tiếc, tiếc.
🎬 Nghe “regret” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish