regularly
/ˈrɛgjəlɚli/phó từ
- đều đều, đều đặn, thường xuyên
- theo quy tắc, có quy củ
- (thông tục) hoàn toàn, thật s
Trạng từ
- Với tần số hoặc mẫu không đổi.With constant frequency or pattern.We regularly buy lottery tickets from the corner store.Chúng tôi thường xuyên mua vé số từ cửa hàng ở góc phố.Từ đồng nghĩa:as a ruleroutinely
- bình thường; thông thường.normally; ordinarily.Noemi decided to dress regularly for the party, instead of going for an outrageous outfit.Noemi quyết định ăn mặc thường xuyên khi đi dự tiệc thay vì ăn mặc lòe loẹt.Từ đồng nghĩa:as a ruleroutinely
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “regularly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish