regulate

/ˈrɛgjəˌleɪt/
động từ
  • Điều chỉnh, sửa lại cho đúng.
  • Sắp đặt, quy định, chỉnh lý, chỉnh đốn (công việc... ).
  • Điều hoà.
Động từ
  1. Để ra lệnh chính sách.
    To dictate policy.
  2. Để kiểm soát hoặc chỉ đạo theo quy tắc, nguyên tắc hoặc pháp luật.
    To control or direct according to rule, principle, or law.
  3. Để điều chỉnh (một cơ chế) để hoạt động chính xác và đúng đắn.
    To adjust (a mechanism) for accurate and proper functioning.
    to regulate a watch, i.e. adjust its rate of running so that it will keep approximately standard time
    để điều chỉnh đồng hồ, tức là điều chỉnh tốc độ chạy của nó để nó giữ được thời gian xấp xỉ tiêu chuẩn
  4. Để đặt hoặc duy trì trật tự.
    To put or maintain in order.
    to regulate the disordered state of a nation or its finances
    để điều chỉnh tình trạng rối loạn của một quốc gia hoặc tài chính của nó
🎬 Nghe “regulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish