regulate

/ˈrɛgjəˌleɪt/
động từ
  • Điều chỉnh, sửa lại cho đúng.
  • Sắp đặt, quy định, chỉnh lý, chỉnh đốn (công việc... ).
  • Điều hoà.
🎬 Nghe “regulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish