rehearsal

/rɪˈhɚsəl/
danh từ
  • Sự kể lại, sự nhắc lại.
  • Sự diễn tập (vở kịch, bài múa... ).
Danh từ
  1. Việc thực hành một điều gì đó sẽ được biểu diễn trước khán giả, thường là để kiểm tra hoặc cải thiện sự tương tác giữa một số người tham gia hoặc để thực hiện các điều chỉnh kỹ thuật liên quan đến việc dàn dựng.
    The practising of something which is to be performed before an audience, usually to test or improve the interaction between several participating people, or to allow technical adjustments with respect to staging to be done.
  2. Một hoạt động chuẩn bị tương tự như một buổi diễn tập (giác quan 1).
    A preparatory activity analogous to a rehearsal (sense 1).
    The forest fires are just a rehearsal for the devastation that will be caused if climate change continues to worsen.
    Cháy rừng chỉ là sự diễn tập cho sự tàn phá sẽ xảy ra nếu biến đổi khí hậu tiếp tục diễn biến xấu đi.
  3. Hành động diễn tập hoặc dự tính điều gì đó; thực tế là một cái gì đó đang được diễn tập.
    The act of rehearsing or contriving something; the fact of something's being rehearsed.
    The prosecution argued that the defendant's exact repetition of his account of the events several times demonstrated the rehearsal of his story.
    Bên công tố lập luận rằng việc bị cáo lặp lại chính xác lời kể của mình về các sự kiện nhiều lần đã chứng tỏ sự diễn tập của câu chuyện của anh ta.
🎬 Nghe “rehearsal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish