rehearsal

/rɪˈhɚsəl/
danh từ
  • Sự kể lại, sự nhắc lại.
  • Sự diễn tập (vở kịch, bài múa... ).
🎬 Nghe “rehearsal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish