relationship

/riˈleɪʃənˌʃɪp/
danh từ
  • Mối quan hệ, mối liên hệ.
  • Sự giao thiệp.
  • tình thân thuộc, tình họ hàng.
🎬 Nghe “relationship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish