relationship
/riˈleɪʃənˌʃɪp/danh từ
- Mối quan hệ, mối liên hệ.
- Sự giao thiệp.
- tình thân thuộc, tình họ hàng.
Danh từ
- Kết nối hoặc liên kết; tình trạng có liên quan.Connection or association; the condition of being related.
- (toán học) Mối liên hệ giữa giá trị x và giá trị y của các cặp số có thứ tự, đặc biệt là tọa độ.(mathematics) The links between the x-values and y-values of ordered pairs of numbers especially coordinates.
- Quan hệ họ hàng; có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.Kinship; being related by blood or marriage.
- Một sự tham gia lãng mạn hoặc tình dục.A romantic or sexual involvement.They have been in a relationship for ten years, but have never married.Họ yêu nhau đã mười năm nhưng chưa bao giờ kết hôn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “relationship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish