relationship

/riˈleɪʃənˌʃɪp/
danh từ
  • Mối quan hệ, mối liên hệ.
  • Sự giao thiệp.
  • tình thân thuộc, tình họ hàng.
Danh từ
  1. Kết nối hoặc liên kết; tình trạng có liên quan.
    Connection or association; the condition of being related.
  2. (toán học) Mối liên hệ giữa giá trị x và giá trị y của các cặp số có thứ tự, đặc biệt là tọa độ.
    (mathematics) The links between the x-values and y-values of ordered pairs of numbers especially coordinates.
  3. Quan hệ họ hàng; có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
    Kinship; being related by blood or marriage.
  4. Một sự tham gia lãng mạn hoặc tình dục.
    A romantic or sexual involvement.
    They have been in a relationship for ten years, but have never married.
    Họ yêu nhau đã mười năm nhưng chưa bao giờ kết hôn.
🎬 Nghe “relationship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish