relaxed

/rɪˈlækst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của relax
tính từ
  • Thanh thản, thoải mái, không cảm thấy lo nghĩ, không cảm thấy căng thẳng.
Tính từ
  1. (lỗi thời, sinh lý học) Làm chùng xuống, yếu ớt; yếu đuối, mềm yếu.
    (obsolete, physiology) Made slack or feeble; weak, soft.
  2. Được khoan dung hơn; ít nghiêm ngặt hơn; lỏng lẻo.
    Made more lenient; less strict; lax.
    The relaxed rules were greatly tightened after the lawsuit.
  3. Không bị căng thẳng hay lo lắng; thoải mái; nhàn nhã.
    Free from tension or anxiety; at ease; leisurely.
    He's a relaxed kind of guy, he never lets himself get upset.
  4. (chủ yếu là vật lý) Không có căng thẳng về thể chất; ở trạng thái cân bằng.
    (chiefly physics) Without physical tension; in a state of equilibrium.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thư giãn
    simple past and past participle of relax
🎬 Nghe “relaxed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish