relaxed
/rɪˈlækst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của relax
tính từ
- Thanh thản, thoải mái, không cảm thấy lo nghĩ, không cảm thấy căng thẳng.
Tính từ
- (lỗi thời, sinh lý học) Làm chùng xuống, yếu ớt; yếu đuối, mềm yếu.(obsolete, physiology) Made slack or feeble; weak, soft.
- Được khoan dung hơn; ít nghiêm ngặt hơn; lỏng lẻo.Made more lenient; less strict; lax.The relaxed rules were greatly tightened after the lawsuit.
- Không bị căng thẳng hay lo lắng; thoải mái; nhàn nhã.Free from tension or anxiety; at ease; leisurely.He's a relaxed kind of guy, he never lets himself get upset.
- (chủ yếu là vật lý) Không có căng thẳng về thể chất; ở trạng thái cân bằng.(chiefly physics) Without physical tension; in a state of equilibrium.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thư giãnsimple past and past participle of relax
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “relaxed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish