relaxing
/rɪˈlæksɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của relax
tính từ
- Làm chùng, làm yếu đi, làm giảm đi, làm bớt căng thẳng.
Tính từ
- Có lợi cho việc thư giãn; giúp con người thư giãn.Conducive to relaxation; helping one to relax.a relaxing piece of musicmột bản nhạc thư giãn
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của thư giãnpresent participle and gerund of relax
Danh từ
- Quá trình mà một cái gì đó được thư giãn.The process by which something is relaxed.relaxings of the musclesthư giãn cơ bắp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “relaxing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish