relaxing

/rɪˈlæksɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của relax
tính từ
  • Làm chùng, làm yếu đi, làm giảm đi, làm bớt căng thẳng.
Tính từ
  1. Có lợi cho việc thư giãn; giúp con người thư giãn.
    Conducive to relaxation; helping one to relax.
    a relaxing piece of music
    một bản nhạc thư giãn
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của thư giãn
    present participle and gerund of relax
Danh từ
  1. Quá trình mà một cái gì đó được thư giãn.
    The process by which something is relaxed.
    relaxings of the muscles
    thư giãn cơ bắp
🎬 Nghe “relaxing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish