relentless

/rɪˈlɛntləs/
tính từ
  • Tàn nhẫn, không thương xót.
  • Không hề yếu đi, không nao núng.
Tính từ
  1. Không ngừng hoặc không chịu khuất phục ở mức độ nghiêm trọng.
    Unrelenting or unyielding in severity.
  2. Không ngừng nghỉ, ổn định và bền bỉ.
    Unremitting, steady and persistent.
🎬 Nghe “relentless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish