reliant

/riˈlaɪənt/
tính từ
  • Đáng được tin cậy.
  • Tự tin.
  • Dựa vào, tin vào.
🎬 Nghe “reliant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish