relieved

/rɪˈlivd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của relieve
tính từ
  • Cảm thấy bớt căng thẳng, thể hiện bớt căng thẳng.
Tính từ
  1. Trải nghiệm hoặc thể hiện sự nhẹ nhõm; thoát khỏi căng thẳng hoặc khó chịu.
    Experiencing or exhibiting relief; freed from stress or discomfort.
    She was extremely relieved when the lesson finished.
    Cô cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm khi buổi học kết thúc.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự nhẹ nhõm
    simple past and past participle of relieve
🎬 Nghe “relieved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish