relieved

/rɪˈlivd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của relieve
tính từ
  • Cảm thấy bớt căng thẳng, thể hiện bớt căng thẳng.
🎬 Nghe “relieved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish