reluctant

/rɪˈlʌktənt/
tính từ
  • Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không thích, không sẵn lòng.
  • Trơ trơ, chống lại, khó bảo, khó làm.
Tính từ
  1. Không muốn thực hiện một số hành động; không muốn làm điều gì đó
    Not wanting to take some action; unwilling to do something.
    She was reluctant to lend him the money
    Cô ấy miễn cưỡng cho anh ta mượn tiền
    Từ đồng nghĩa:disinclinedloathgrudging
  2. (cổ) Ngược lại; thách thức; vật liệu chịu lửa.
    (archaic) Contrary; defiant; refractory.
  3. (biểu thức chính quy) Có xu hướng khớp với ít văn bản nhất có thể.
    (regular expressions) Tending to match as little text as possible.
🎬 Nghe “reluctant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish