reluctant
/rɪˈlʌktənt/tính từ
- Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không thích, không sẵn lòng.
- Trơ trơ, chống lại, khó bảo, khó làm.
Tính từ
- Không muốn thực hiện một số hành động; không muốn làm điều gì đóNot wanting to take some action; unwilling to do something.She was reluctant to lend him the moneyCô ấy miễn cưỡng cho anh ta mượn tiền
- (cổ) Ngược lại; thách thức; vật liệu chịu lửa.(archaic) Contrary; defiant; refractory.
- (biểu thức chính quy) Có xu hướng khớp với ít văn bản nhất có thể.(regular expressions) Tending to match as little text as possible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reluctant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish