remarkable
/rɪˈmɑɚkəbəl/tính từ
- Đáng chú ý.
- Xuất sắc, phi thường, đặc biệt.
- Rõ rệt.
Tính từ
- Đáng nhận xét; đáng chú ý; hấp dẫn.Worthy of remark; notable; interesting.Her remarkable skill in mathematics is better than everyone else's in the class.Kỹ năng toán học vượt trội của cô ấy tốt hơn những người khác trong lớp.
- Không phổ biến; bất thường.Uncommon; unusual.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remarkable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish