remarkable

/rɪˈmɑɚkəbəl/
tính từ
  • Đáng chú ý.
  • Xuất sắc, phi thường, đặc biệt.
  • Rõ rệt.
🎬 Nghe “remarkable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish