remarkable

/rɪˈmɑɚkəbəl/
tính từ
  • Đáng chú ý.
  • Xuất sắc, phi thường, đặc biệt.
  • Rõ rệt.
Tính từ
  1. Đáng nhận xét; đáng chú ý; hấp dẫn.
    Worthy of remark; notable; interesting.
    Her remarkable skill in mathematics is better than everyone else's in the class.
    Kỹ năng toán học vượt trội của cô ấy tốt hơn những người khác trong lớp.
  2. Không phổ biến; bất thường.
    Uncommon; unusual.
🎬 Nghe “remarkable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish