remarkably

/rɪˈmɑɚkəbəl/
phó từ
  • đáng chú ý, đáng để ý
  • khác thường, xuất sắc; đặc biệt, ngoại lệ
  • rõ rệt
Trạng từ
  1. (cách) Một cách đáng chú ý.
    (manner) In a remarkable manner.
    He performed the piece remarkably, offering novel interpretations to its nearly cliched passages.
    Anh ấy đã trình diễn tác phẩm một cách xuất sắc, đưa ra những cách giải thích mới lạ cho những đoạn gần như sáo rỗng của nó.
  2. (mức độ) Ở một mức độ đáng chú ý.
    (degree) To a noteworthy extent.
    That dog is remarkably fierce.
    Con chó đó hung dữ lắm.
  3. (đánh giá) Dùng để thu hút sự chú ý đặc biệt đến một mệnh đề.
    (evaluative) Used to draw special attention to a proposition.
    Remarkably, three State assembly elections were decided by a total of fewer than one hundred votes.
    Đáng chú ý, ba cuộc bầu cử quốc hội cấp bang đã được quyết định với tổng số ít hơn một trăm phiếu bầu.
🎬 Nghe “remarkably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish