remember

/rɪˈmɛmbɚ/
động từ
  • Nhớ; nhớ lại, ghi nhớ.
  • Nhớ thưởng tiền, nhớ cho tiền.
  • Gửi lời chào.
  • Nhớ cầu nguyện (cho ai... ).
Động từ
  1. Để nhớ lại từ trí nhớ của một người; để có một hình ảnh trong trí nhớ của một người.
    To recall from one's memory; to have an image in one's memory.
    Remember me? I live in your building.
    Nhớ tôi không? Tôi sống trong tòa nhà của bạn.
    Từ đồng nghĩa:think
  2. Để ghi nhớ; để đưa một cái gì đó vào bộ nhớ
    To memorize; to put something into memory.
    Please remember this formula!
    Hãy nhớ công thức này nhé!
    Từ đồng nghĩa:retain
  3. Để ghi nhớ; phải lưu tâm đến.
    To keep in mind; to be mindful of.
    Remember what I've said.
    Hãy nhớ những gì tôi đã nói.
    Từ đồng nghĩa:mind
  4. Không quên (làm điều gì đó cần thiết)
    To not forget (to do something required)
    Remember to lock the door when you go out.
    Hãy nhớ khóa cửa khi bạn đi ra ngoài.
🎬 Nghe “remember” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish