remember
/rɪˈmɛmbɚ/động từ
- Nhớ; nhớ lại, ghi nhớ.
- Nhớ thưởng tiền, nhớ cho tiền.
- Gửi lời chào.
- Nhớ cầu nguyện (cho ai... ).
Động từ
- Để nhớ lại từ trí nhớ của một người; để có một hình ảnh trong trí nhớ của một người.To recall from one's memory; to have an image in one's memory.Remember me? I live in your building.Nhớ tôi không? Tôi sống trong tòa nhà của bạn.Từ đồng nghĩa:think
- Để ghi nhớ; để đưa một cái gì đó vào bộ nhớTo memorize; to put something into memory.Please remember this formula!Hãy nhớ công thức này nhé!Từ đồng nghĩa:retain
- Để ghi nhớ; phải lưu tâm đến.To keep in mind; to be mindful of.Remember what I've said.Hãy nhớ những gì tôi đã nói.Từ đồng nghĩa:mind
- Không quên (làm điều gì đó cần thiết)To not forget (to do something required)Remember to lock the door when you go out.Hãy nhớ khóa cửa khi bạn đi ra ngoài.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remember” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish