remittance
/rɪˈmɪtn̩s/danh từ
- Sự gửi tiền, sự gửi hàng.
- Món tiền nhận được qua bưu điện, món hàng nhận qua bưu điện.
Danh từ
- —The act of sending money to someone.remittance advice
- —Money which is sent to someone, typically to someone in another country.
- —Money sent by a foreign worker back to their home country.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remittance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish