remotely

/rɪˈmoʊtli/
phó từ
  • (trong các câu phủ định) ở mức rất nhỏ; rất mơ hồ; rất xa
Trạng từ
  1. Ở một nơi xa, rất xa.
    At a distance, far away.
  2. Không nhiều; hiếm hoi ; khắc nghiệt.
    Not much; scarcely; hardly.
    I'm not remotely in love with you.
    Tôi không yêu bạn chút nào.
🎬 Nghe “remotely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish