removed

/rɪˈmuːv/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của remove
tính từ
  • Xa, xa cách, khác biệt.
🎬 Nghe “removed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish