remuneration
/rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/danh từ
- Sự thưởng, sự trả công, sự đền đáp.
- Tiền thù lao.
Danh từ
- Một cái gì đó được đưa ra để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp.Something given in exchange for goods or services rendered.Từ đồng nghĩa:reward
- Một khoản thanh toán cho công việc được thực hiện; tiền lương, tiền công, tiền thù lao.A payment for work done; wages, salary, emolument.
- Sự bù đắp cho sự mất mát; đền bù.A recompense for a loss; compensation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remuneration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish