remuneration

/rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/
danh từ
  • Sự thưởng, sự trả công, sự đền đáp.
  • Tiền thù lao.
🎬 Nghe “remuneration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish