remuneration

/rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/
danh từ
  • Sự thưởng, sự trả công, sự đền đáp.
  • Tiền thù lao.
Danh từ
  1. Một cái gì đó được đưa ra để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp.
    Something given in exchange for goods or services rendered.
    Từ đồng nghĩa:reward
  2. Một khoản thanh toán cho công việc được thực hiện; tiền lương, tiền công, tiền thù lao.
    A payment for work done; wages, salary, emolument.
    Từ đồng nghĩa:emolumentpaypaymentrepayment
  3. Sự bù đắp cho sự mất mát; đền bù.
    A recompense for a loss; compensation.
🎬 Nghe “remuneration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish