renovate

/ˈrɛnəˌveɪt/
động từ
  • Làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại.
  • Sửa sang.
  • Hồi phục lại, làm hồi sức lại.
🎬 Nghe “renovate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish