renowned

/rɪˈnaʊnd/
tính từ
  • Có tiếng, nổi tiếng, trứ danh.
Tính từ
  1. Nổi tiếng, nổi tiếng hoặc nổi tiếng; được ca ngợi rộng rãi hoặc được đánh giá cao.
    Famous, celebrated, or well-known; widely praised or highly honored.
    The movie Three Stars is about world-renowned chefs.
    Phim Ba Ngôi Sao kể về những đầu bếp nổi tiếng thế giới.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của danh tiếng
    simple past and past participle of renown
🎬 Nghe “renowned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish