renowned

/rɪˈnaʊnd/
tính từ
  • Có tiếng, nổi tiếng, trứ danh.
🎬 Nghe “renowned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish