reorganized

/(ˌ)rē-ˈȯr-gə-ˌnīz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của reorganize
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tổ chức lại
    simple past and past participle of reorganize
Tính từ
  1. Điều đó đã được tổ chức lại
    That has been subjected to reorganization
🎬 Nghe “reorganized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish