repairing
/rɪˈpeɚ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của repair.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sửa chữapresent participle and gerund of repair
Danh từ
- Hành động sửa chữa một cái gì đó; một sự sửa chữa.The act by which something is repaired; a mending.
Chưa có góp ý cho “repairing”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “repairing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish