repairing

/rɪˈpeɚ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của repair.
Động từ
  1. present participle and gerund of repair
Danh từ
  1. The act by which something is repaired; a mending.
🎬 Nghe “repairing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish