repairman

/rɪˈpeɚˌmæn/
danh từ
  • Thợ sửa chữa máy móc.
🎬 Nghe “repairman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish