repeatedly

/rɪˈpiːtəd/
phó từ
  • lặp đi lặp lại nhiều lần
🎬 Nghe “repeatedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish