repertoire

/ˈrɛpɚˌtwɑɚ/
danh từ
  • Vốn tiết mục biểu diễn (của một nghệ sĩ, một đội văn công) ((cũng) repertory).
🎬 Nghe “repertoire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish