reproducibility

/ˌrē-prə-ˈdüs/
  • tính tái sản xuất được, tính sản lại được
Danh từ
  1. Chất lượng có thể tái sản xuất.
    The quality of being reproducible.
🎬 Nghe “reproducibility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish