reputation

/ˌrɛpjəˈteɪʃən/
danh từ
  • Tiếng (xấu, tốt... ).
  • Tiếng tốt, thanh danh, danh tiếng.
Danh từ
  1. Những gì ai đó hoặc một cái gì đó được biết đến.
    What somebody or something is known for.
    The new manager has a reputation for being a stickler for details.
    Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
🎬 Nghe “reputation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish