reputation

/ˌrɛpjəˈteɪʃən/
danh từ
  • Tiếng (xấu, tốt... ).
  • Tiếng tốt, thanh danh, danh tiếng.
🎬 Nghe “reputation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish