resemble
/rɪˈzɛmbəl/động từ
- Giống với (người nào, vật gì).
Động từ
- (ngoại động) Giống hoặc tương tự với (cái gì đó); để thể hiện tương tự.(transitive) To be like or similar to (something); to represent as similar.The twins resemble each other.Cặp song sinh giống nhau.Từ đồng nghĩa:recallfavor
- (chuyển tiếp, nay hiếm, cổ) Để so sánh; coi là tương tự, so sánh.(transitive, now rare, archaic) To compare; to regard as similar, to liken.Từ đồng nghĩa:mirrorduplicatelook likeresemblesmack of
- (lỗi thời, bắc cầu) Làm giả; để bắt chước.(obsolete, transitive) To counterfeit; to imitate.Từ đồng nghĩa:mirrorduplicatelook likeresemblesmack of
- (từ cũ, ngoại động) Làm cho bắt chước hoặc giống; để làm tương tự.(obsolete, transitive) To cause to imitate or be like; to make similar.Từ đồng nghĩa:mirrorduplicatelook likeresemblesmack of
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resemble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish