residence

/ˈrɛzɪdəns/
danh từ
  • Sự ở, sự cư trú, sự trú ngụ.
  • Chỗ ở, nơi cư trú, nhà ở.
  • Dinh thự.
Danh từ
  1. Nơi ở (cư trú); nhà của một người.
    The place where one lives (resides); one's home.
  2. Một tòa nhà hoặc một phần của nó được sử dụng làm nhà ở, chẳng hạn như một ngôi nhà hoặc một căn hộ trong đó.
    A building or portion thereof used as a home, such as a house or an apartment therein.
  3. Nơi thành lập công ty.
    The place where a corporation is established.
  4. Trạng thái sống ở một nơi hoặc môi trường cụ thể.
    The state of living in a particular place or environment.
    The confessor had often made considerable residences in Normandy.
    Cha giải tội thường cư trú đáng kể ở Normandy.
🎬 Nghe “residence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish