residency

/ˈrɛzədənsi/
danh từ
  • Phủ thống sứ; toà công sứ (ở các nước thuộc địa hoặc nửa thuộc địa).
🎬 Nghe “residency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish