resigned
/rɪˈzaɪn/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của resign
tính từ
- Cam chịu, nhẫn nhục.
Tính từ
- Đặc trưng bởi sự từ chức hoặc chấp nhận.Characterized by resignation or acceptance.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của từ chứcsimple past and past participle of resign
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resigned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish