resistance
/riˈzɪstəns/danh từ
- Sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng.
- Điện trở.
- Tính chống, sức bền, độ chịu.
Danh từ
- Hành động phản kháng, hay khả năng phản kháng.The act of resisting, or the capacity to resist.widespread resistance to the new urban development planssự phản đối rộng rãi đối với các kế hoạch phát triển đô thị mớiTừ đồng nghĩa:opposition
- (Vật lý) Lực có xu hướng cản trở chuyển động.(physics) A force that tends to oppose motion.
- (Vật lý) Điện trở.(physics) Electrical resistance.
- (điện tử, ghi ngày tháng) Điện trở.(electronics, dated) A resistor.In our study of simple electrical circuits, we have considered a single source of E.M.F. for each individual circuit but we have learned that any number of resistances may be connected in parallel […]Trong nghiên cứu về các mạch điện đơn giản, chúng tôi đã xem xét một nguồn E.M.F duy nhất. cho mỗi mạch riêng lẻ nhưng chúng ta đã biết rằng bất kỳ số lượng điện trở nào cũng có thể mắc song song […]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resistance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish